Bản dịch của từ 嘉运 trong tiếng Việt
嘉运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉运 (Danh từ)
【jiā yùn】
01
Thời vận thịnh vượng của quốc gia; thời cơ may mắn để đất nước hưng thịnh (Hán-Việt: gia vận/đa phần hiểu là 'gia vận' hoặc 'quốc vận' tốt).
指国运昌盛的际会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉运
jiā
嘉
yùn
运
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
