Bản dịch của từ 嘉选 trong tiếng Việt

嘉选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉选 (Danh từ)

jiā xuǎn
01

朝廷在赏赐任命或恩宠之事上的遴选指皇帝或朝廷从受宠者中挑选册封或授官的行为可联想为恩宠)+挑选)”。

谓朝廷在荣宠事情中的遴选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉选

jiā

xuǎn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
选一选二
选举
选举权
选书
选事
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép