Bản dịch của từ 嘉遯 trong tiếng Việt
嘉遯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉遯 (Danh từ)
【jiā dùn】
01
嘉遯:古书用语,亦作“嘉遁”。含义接近“隐遁、隐居”或“美好的隐退”;可理解为可取的/令人称道的隐退或遁迹。
1.亦作“嘉遁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Từ lóng xưa) Sự rút lui đúng đường lối, sự rút lui phù hợp với thời thế; một sự rút lui hoặc rút lui có tính ôn hòa và được biện minh bởi những lý do đạo đức.
2.旧时谓合乎正道的退隐,合乎时宜的隐遁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉遯
jiā
嘉
dùn
遯
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
