Bản dịch của từ 嘉量 trong tiếng Việt
嘉量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉量 (Danh từ)
【jiā liàng】
01
Loại thùng/đồ đo cổ (đều chuẩn thời Hán) dùng làm tiêu chuẩn đo lường (gồm các phần như 斛、斗、升、合、龠),原器 hiện lưu ở Đài Loan
古代标准量器。有鬴﹑豆﹑升三量。汉王莽改制,始建国元年颁新嘉量,合斛﹑斗﹑升﹑合﹑龠为一器。器上部为斛,下部为斗,左耳为升,右耳为合﹑龠。见《汉书.律历志上》。《西清古鉴》有汉嘉量图。原器现存台湾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉量
jiā
嘉
liàng
量
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
