Bản dịch của từ 嘉闻 trong tiếng Việt

嘉闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉闻 (Danh từ)

jiā wén
01

Danh từ cổ: tiếng lành, tin tốt; cũng viết as “嘉问” (chỉ tin tức được coi là hay tốt)

1.亦作“嘉问”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Danh tiếng tốt; tiếng lành (古义”,此处指美名好声誉)

2.问,通“闻”。美名;好声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉闻

jiā

wén

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
闻一多
闻一知十
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép