Bản dịch của từ 嘉靖八才子 trong tiếng Việt
嘉靖八才子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉靖八才子 (Danh từ)
【jiā jìng bā cái zi】
01
Chỉ tám văn nhân nổi tiếng đời Minh, hoạt động vào niên hiệu Gia Tĩnh (嘉靖): Trần Thúc, Vương Thận Trung, Đường Thuận Chi, Triệu Thời Xuân, Hùng Quá, Nhậm Hán, Lý Khai Tiên, Lữ Cao — một cụm danh sĩ lịch sử.
指明代嘉靖年间的陈束﹑王慎中﹑唐顺之﹑赵时春﹑熊过﹑任瀚﹑李开先﹑吕高八位文人。参阅《明史.文苑传三.陈束》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉靖八才子
jiā
嘉
jìng
靖
bā
八
cái
才
zi
子
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
