Bản dịch của từ 嘉颂 trong tiếng Việt

嘉颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉颂 (Danh từ)

jiā sòng
01

Lời ca tụng; thiên tán dương (bài văn hoặc câu nói để tán dương, khen ngợi)

赞颂;颂词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉颂

jiā

sòng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép