Bản dịch của từ 嘉飨 trong tiếng Việt

嘉飨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉飨 (Danh từ)

jiā xiǎng
01

書面語宴請設宴款待或指受請赴宴古文用法)。Hán Việt: gia hượng/giác hường(接近嘉享」)。

见“嘉享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉飨

jiā

xiǎng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép