Bản dịch của từ 嘉骐鱼 trong tiếng Việt

嘉骐鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉骐鱼 (Danh từ)

jiā qí yú
01

Tên một loài cá biển (còn gọi là“大头鱼/海鲫鱼”) ở vùng biển Đông, thân to, vảy vàng hơi tím, đuôi đỏ, đầu nhiều mỡ; sản phẩm đánh bắt ven bờ (Đăng Lai, Sơn Đông).

鱼名。产山东登莱海中,体丰硕,鳞鬐赪紫,尾赤,头骨及目多腴肪,京人谓之大头鱼,亦曰海鲫鱼,本地称为嘉骐鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉骐鱼

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
骐雄
骐馵
骐驎
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép