Bản dịch của từ 嘉鲂 trong tiếng Việt

嘉鲂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉鲂 (Danh từ)

jiā fáng
01

Tên mỹ tự của cá (một loài cá nước ngọt), ý chỉ cá thịt ngon

鲂鱼的美称。鲂鱼味美,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉鲂

jiā

fáng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
鲂鮄
鲂鱼赪尾
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép