Bản dịch của từ 嘌唱 trong tiếng Việt
嘌唱
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
嘌唱 (Cụm từ)
【piào chàng】
01
宋时民间一种音调曲折柔曼的唱法。亦指以此唱法演唱的时调﹑小曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘌唱
piào
嘌
chàng
唱
Các từ liên quan
嘌呤
唱义
唱书
- Bính âm:
- 【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𡄺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
票
缥
慓
螵
剽
漂
勡
彯
嫖
飄
縹
翲
咔
噫
器
啍
㕨
㖈
啺
㖞
吽
嘨
吃
否
㬎
朢
䢧
䑷
漾
雒
牔
𠘋
䪶
趕
䃉
髤
嘌呤
鸟嘌呤
腺嘌呤
黄嘌呤
