Bản dịch của từ 嘎嘎儿 trong tiếng Việt
嘎嘎儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎ | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
嘎嘎儿 (Danh từ)
【gā gā ér】
01
一种以面粉制成小球形,煮为羹汤的食品。
Ví dụ
02
Hình dạng hai đầu nhọn, giữa phình to (như quả có hai đầu nhọn); = hình quả thoi/luống, thường chỉ dáng vật thể
两端尖、中间大的形状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ trêu chọc gọi người nghịch ngợm, lém lỉnh (thường gọi theo kiểu đáng yêu hoặc hài hước)
戏称调皮的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎嘎儿
gā
嘎
gā
嘎
ér
儿
- Bính âm:
- 【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 嘠
- Hình thái radical:
- ⿰,口,戛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
夾
咖
胳
旮
戛
嘠
夹
錷
噶
钆
嘠
軋
釓
轧
尜
嘠
尕
玍
朒
㗴
哂
㘊
嗢
句
㕯
㖁
嗠
啚
呹
嚭
㗑
摫
𠎜
蓺
㨭
褖
𠏍
蔼
粶
䔣
璓
褈
蝫
嘎嘎
嘎吱
吱嘎
嘎巴
嘎巴
贡嘎
嘎啦
嘎然
嘎那
嘎噔
嘎嘎
嘎调
嘎子
