Bản dịch của từ 嘐 trong tiếng Việt

Động từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Động từ)

jiāo
01

Khoe khoang; khoác lác; tự mãn

自满;虚夸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ tượng thanh)

jiāo
01

Tiếng gà gáy

鸡鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嘐
Bính âm:
【jiāo】【ㄒㄧㄠ, ㄐㄧㄠ】【GIAO.HAO, GIAO】
Các biến thể:
𡀒, 謬, 驕
Hình thái radical:
⿰口翏
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép