Bản dịch của từ 嘐嘐 trong tiếng Việt

嘐嘐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

嘐嘐 (Cụm từ)

xiāo xiāo
01

形容言语夸张、言行不一致。。孟子.尽心下:「何以谓之狂也?曰:『其志嘐嘐然。』」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘐嘐

xiāo

xiāo

嘐
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ, ㄒㄧㄠ】【GIAO, GIAO.HAO】
Các biến thể:
𡀒, 謬, 驕
Hình thái radical:
⿰口翏
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép