Bản dịch của từ 嘖 trong tiếng Việt
嘖
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
嘖 (Thán từ)
【zé】
01
Tiếng kêu thể hiện sự tán thưởng hoặc ngạc nhiên (như tiếng 'tách tách' khi ai đó nói nhiều gây ồn ào)
爭辯,人多嘴雜:~有煩言。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với '賾', chỉ sự sâu sắc, thâm thúy
同“賾”,深奧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 㥽, 啧, 謮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,責
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齚
择
樍
㥽
耫
澤
啧
䰹
鸅
咋
帻
賾
㕫
哜
唿
哥
嚹
喨
呛
嚆
呻
啜
啶
嗭
㩂
䢩
舓
緋
䡙
䰡
䈅
餎
膏
𠖞
蔵
㟻
