Bản dịch của từ 嘘叹 trong tiếng Việt

嘘叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

Shī

shithanh ngang

嘘叹 (Động từ)

xū tàn
01

Thở dài, than thở; phát ra tiếng thở dài (biểu lộ chán nản hoặc tiếc nuối)

叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘叹

tàn

Các từ liên quan

嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
嘘唏
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
嘘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
噓, 𡃧
Hình thái radical:
⿰,口,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép