Bản dịch của từ 嘘吸 trong tiếng Việt
嘘吸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
嘘吸 (Động từ)
【xū xī】
01
Hít thở, vận khí mũi miệng; thở ra và hít vào mạnh (như trong luyện khí công hoặc mô tả hơi thở lớn)
1.大气鼓荡,吐纳呼吸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khóc nhè, rên rỉ như nín khóc (mô phỏng tiếng nức nở)
2.啼泣貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘吸
xū
嘘
xī
吸
Các từ liên quan
嘘叹
嘘呵
嘘咻
嘘哩
嘘唏
吸习
吸入
吸利
吸力
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 噓, 𡃧
- Hình thái radical:
- ⿰,口,虚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綇
噓
戌
訏
頊
胥
揟
緰
䱬
虗
疞
欨
溮
施
师
鳲
詩
邿
帀
箷
獅
浉
鰤
屍
哢
向
嘹
哫
叹
咋
嚚
嗡
嘫
㗟
嘻
啃
㷥
鞃
𠘆
睵
賏
鉶
䭀
䢧
銡
廏
綶
𠔰
吹嘘
唏嘘
嘘嘘
嘘声
呼嘘
嘘唏
嘘寒问暖
自我吹嘘
