Bản dịch của từ 嘘噢 trong tiếng Việt

嘘噢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

Shī

shithanh ngang

嘘噢 (Động từ)

xū ō
01

Ẩn dụ về sự quan tâm: thích che chở, an ủi, chăm sóc người khác (với ý nghĩa nhân hậu, an ủi). Có thể hiểu là “đòi sự ấm áp, quan tâm, chăm sóc”.

比喻关怀照顾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘噢

ō

Các từ liên quan

嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
噢休
噢咻
噢嗗
嘘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
噓, 𡃧
Hình thái radical:
⿰,口,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép