Bản dịch của từ 嘘天 trong tiếng Việt
嘘天
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
嘘天 (Động từ)
【xū tiān】
01
Ngẩng mặt lên trời thở dài, thở dài lên trời (thể hiện sự bất lực hoặc chán nản)
仰天吐气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘天
xū
嘘
tiān
天
Các từ liên quan
嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 噓, 𡃧
- Hình thái radical:
- ⿰,口,虚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綇
噓
戌
訏
頊
胥
揟
緰
䱬
虗
疞
欨
溮
施
师
鳲
詩
邿
帀
箷
獅
浉
鰤
屍
哢
向
嘹
哫
叹
咋
嚚
嗡
嘫
㗟
嘻
啃
㷥
鞃
𠘆
睵
賏
鉶
䭀
䢧
銡
廏
綶
𠔰
吹嘘
唏嘘
嘘嘘
嘘声
呼嘘
嘘唏
嘘寒问暖
自我吹嘘
