Bản dịch của từ 嘘枯 trong tiếng Việt

嘘枯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

Shī

shithanh ngang

嘘枯 (Động từ)

xū kū
01

比喻拯救絕境扶助危困挽救快要滅亡或走到絕路的人或事)。可記為「 cứu vãn, cứu nguy」

比喻拯绝扶危。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘枯

Các từ liên quan

嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
嘘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
噓, 𡃧
Hình thái radical:
⿰,口,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép