ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嘚瑟
Bảng phân tích âm vị 嘚
Dē
Dēi
Tiêu hoang
胡乱花费(钱财)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoe khoang; khoe mẽ
因得意而向人显示
dē
嘚
sè
瑟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép