Bản dịch của từ 嘚瑟 trong tiếng Việt

嘚瑟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜdethanh ngang

Dēi

ㄉㄟdeithanh ngang

嘚瑟 (Động từ)

dē sè
01

Tiêu hoang

胡乱花费(钱财)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoe khoang; khoe mẽ

因得意而向人显示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘚瑟

嘚
Bính âm:
【dē】【ㄉㄜ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,口,得
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ丨丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép