Bản dịch của từ 嘛 trong tiếng Việt
嘛
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ma | ㄇㄚ˙ | m | a | thanh nhẹ |
嘛 (Tiểu từ)
【ma】
01
Sao; à; thôi (tạm dừng trong câu, để thu hút sự chú ý của người nghe)
在句子中停顿,以引起听众的注意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thế; nữa; đi (bày tỏ hy vọng hoặc đưa ra lời khuyên)
表达希望或提供建议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đi; mà
表示道理显而易见
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ma】【ㄇㄚ˙】【MA】
- Các biến thể:
- 㕰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,麻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
麻
吗
蟇
犘
䗫
䳸
嫲
菻
蔴
痳
痲
嗎
吗
吴
㖹
呫
嗦
唚
㘋
唡
嘗
哋
嗈
㘘
哯
誑
䢩
暥
蜮
餉
貍
䑸
嫩
歊
䰛
暠
墈
喇嘛
要嘛
噜嘛
喇嘛教
喇嘛庙
达赖喇嘛
班禅喇嘛
