Bản dịch của từ 嘛呢堆 trong tiếng Việt
嘛呢堆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ma | ㄇㄚ˙ | m | a | thanh nhẹ |
嘛呢堆 (Danh từ)
【ma ne duī】
01
Đống đá (ông tống) theo truyền thống Phật giáo Tây Tạng: những viên đá hoặc phiến đá khắc sáu chữ chân ngôn đặt ven đường, người qua lại liên tục thêm đá thành đống; khách bộ hành thường theo chiều kim đồng hồ đi vòng quanh để tích công đức.
藏传佛教徒在石块或石片上刻六字真言,置山口道旁,过路的信徒不断往上添加石块,日久成堆,故名。路人过此,顺时针方向绕转一周,以积“功德”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘛呢堆
ma
嘛
ne
呢
duī
堆
Các từ liên quan
嘛呢旗
嘛呢轮
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
堆冰
堆叠
- Bính âm:
- 【ma】【ㄇㄚ˙】【MA】
- Các biến thể:
- 㕰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,麻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
麻
吗
蟇
犘
䗫
䳸
嫲
菻
蔴
痳
痲
嗎
吗
吴
㖹
呫
嗦
唚
㘋
唡
嘗
哋
嗈
㘘
哯
誑
䢩
暥
蜮
餉
貍
䑸
嫩
歊
䰛
暠
墈
喇嘛
要嘛
噜嘛
喇嘛教
喇嘛庙
达赖喇嘛
班禅喇嘛
