Bản dịch của từ 嘠 trong tiếng Việt
嘠
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | N/A | N/A | N/A |
嘠 (Từ tượng thanh)
【gā】
01
Âm thanh chim hót líu lo, tiếng cười lớn vang vang (giống tiếng 'ga' trong tiếng Việt)
同“嘎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 嘎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,戞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿丨乚一一丿乚一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
胳
夾
伽
夹
戛
嘎
釓
軋
噶
钆
尜
轧
嘎
錷
朒
嘎
玍
尕
啸
啉
吺
咫
囒
号
㖀
㗵
嗳
吀
呆
古
㻬
篁
熟
踩
䑻
嬆
蕬
獤
㘃
䡤
儚
墳
