Bản dịch của từ 嘡啷 trong tiếng Việt

嘡啷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤtangthanh ngang

嘡啷 (Thán từ)

tāng lāng
01

Xoảng; tiếng kim khí va vào nhau

象声词,金属器物等磕碰的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘡啷

tāng

lāng

嘡
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép