ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嘤咛
Bảng phân tích âm vị 嘤
Yīng
1.亦作“嘤儜”。
2.形容声音清婉﹑娇细。
yīng
嘤
níng
咛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép