Bản dịch của từ 嘤咛 trong tiếng Việt

嘤咛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

嘤咛 (Cụm từ)

yīng níng
01

1.亦作“嘤儜”。

Ví dụ
02

2.形容声音清婉﹑娇细。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤咛

yīng

níng

Các từ liên quan

嘤儜
嘤其鸣矣求其友声
嘤呦
嘤唔
嘤喔
嘤
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嚶, 譻
Hình thái radical:
⿰,口,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép