Bản dịch của từ 嘤唔 trong tiếng Việt

嘤唔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

嘤唔 (Danh từ)

yīng wú
01

Tiếng rên rỉ yếu ớt, than vãn nhỏ và bi ai (âm thanh 细弱哀怨).

细弱哀怨之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤唔

yīng

Các từ liên quan

嘤儜
嘤其鸣矣求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤喔
唔伊
唔使
唔吱
唔哚
唔哝
嘤
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嚶, 譻
Hình thái radical:
⿰,口,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép