Bản dịch của từ 嘤嘤 trong tiếng Việt
嘤嘤
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
嘤嘤 (Thán từ)
【yīng yīng】
01
1.鸟和鸣声。
Ví dụ
02
2.比喻朋友间同气相求。
Ví dụ
03
3.泛指动物的鸣声。
Ví dụ
04
4.低语声。
Ví dụ
05
5.低泣声。
Ví dụ
06
Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu nhỏ, trong, chói và mảnh (như tiếng chim nhỏ, tiếng rít nhẹ); gợi âm thanh “yeng yeng”
6.形容清脆﹑尖利﹑轻细的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤嘤
yīng
嘤
Các từ liên quan
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
嘤喔
嘤嚘
嘤声
嘤然
嘤鸟
