Bản dịch của từ 嘤嘤 trong tiếng Việt

嘤嘤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

嘤嘤 (Thán từ)

yīng yīng
01

1.鸟和鸣声。

Ví dụ
02

2.比喻朋友间同气相求。

Ví dụ
03

3.泛指动物的鸣声。

Ví dụ
04

4.低语声。

Ví dụ
05

5.低泣声。

Ví dụ
06

Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu nhỏ, trong, chói và mảnh (như tiếng chim nhỏ, tiếng rít nhẹ); gợi âm thanh “yeng yeng”

6.形容清脆﹑尖利﹑轻细的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤嘤

yīng

Các từ liên quan

嘤儜
嘤其鸣矣求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
嘤喔
嘤嚘
嘤声
嘤然
嘤鸟
嘤
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嚶, 譻
Hình thái radical:
⿰,口,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép