Bản dịch của từ 嘤鸟 trong tiếng Việt

嘤鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

嘤鸟 (Danh từ)

yīng niǎo
01

Một loài chim tiếng hót hòa quyện nhau (chú trọng tiếng hót), cổ văn học

鸣声相和之鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤鸟

yīng

niǎo

Các từ liên quan

嘤儜
嘤其鸣矣求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
嘤
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嚶, 譻
Hình thái radical:
⿰,口,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép