Bản dịch của từ 嘤鸣求友 trong tiếng Việt
嘤鸣求友
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
嘤鸣求友 (Tính từ)
【yīng míng qiú yǒu】
01
Tiếng chim gọi bạn; tìm kiếm bạn đồng chí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤鸣求友
yīng
嘤
míng
鸣
qiú
求
yǒu
友
Các từ liên quan
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
