Bản dịch của từ 嘤鸣求声 trong tiếng Việt
嘤鸣求声
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
嘤鸣求声 (Thành ngữ)
【yīng míng qiú shēng】
01
嘤鸣求声: 像鸟儿嘤嘤鸣叫,寻求回应。比喻主动寻找志同道合的伙伴或呼唤支持。
嘤:鸟鸣声。鸟儿在嘤嘤地鸣叫,寻求同伴的应声。比喻寻求志同道合的朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘤鸣求声
yīng
嘤
míng
鸣
qiú
求
shēng
声
Các từ liên quan
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
