Bản dịch của từ 嘩 trong tiếng Việt
嘩
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
嘩 (Từ tượng thanh)
【huā】
01
Âm thanh ầm ầm, ầm ĩ như tiếng nước chảy ào ào (giống tiếng 'hoà' trong 'hoà bình').
均见“哗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 譁, 哗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,華
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱻
铧
鋘
搳
㭉
㮯
㦊
猾
姡
䔢
䴳
釪
砉
硴
𠌶
埖
蘤
華
芲
蒊
婲
錵
糀
花
吅
㖑
囏
㖍
叽
呢
噩
㖛
嚃
哠
呂
喸
寝
氱
歈
褃
𠔭
筹
鉥
䐤
蜕
㮓
馴
蔀
