Bản dịch của từ 嘫 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

(Trạng từ)

rán
01

Nhoẻn; như 'nhoẻn cười'; rán - chỉ; chỉ ra

指; 指出某个方向或事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嘫
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 肰
Hình thái radical:
⿰口然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép