Bản dịch của từ 嘬炙 trong tiếng Việt
嘬炙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuō | ㄗㄨㄛ | z | uo | thanh ngang |
Chuài | ㄔㄨㄞˋ | ch | uai | thanh huyền |
嘬炙 (Động từ)
【chuài zhì】
01
Ăn sạch trong một lần (như một miếng hết; Ăn ngấu nghiến, không để lại gì) — Hán Việt: 嘬(Trảo) 炙(Chí) = ngấu nghiến đồ nướng
一次就把烤肉吃尽。。礼记.曲礼上:「干肉不齿决,毋嘬炙!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘬炙
chuài
嘬
zhì
炙
