Bản dịch của từ 嘮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

lào
01

Nói chuyện phiếm, tám chuyện (như người miền Nam hay nói chuyện rôm rả)

方言,說話,閒談:有話慢慢~。~扯。~嗑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嘮
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠO】
Các biến thể:
䜎, 唠, 詨
Hình thái radical:
⿰,口,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép