Bản dịch của từ 嘰 trong tiếng Việt
嘰
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
嘰 (Từ tượng thanh)
【jī】
01
〔~咕〕từ tượng thanh, mô tả tiếng nói nhỏ nhẹ, như hai người thì thầm lâu mà không rõ nói gì ('咕' đọc nhẹ).
〔~咕〕象聲詞,形容小聲說話,如“兩人~~了半天,不知在說什麼”(“咕”讀輕聲)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh: tiếng chim nhỏ kêu líu lo.
象聲詞:小鳥~~叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
