Bản dịch của từ 嘱托 trong tiếng Việt
嘱托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
嘱托 (Động từ)
【zhǔ tuō】
01
Nhờ; giao phó; dặn dò
托 (人办事); 托付
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘱托
zhǔ
嘱
tuō
托
Các từ liên quan
嘱付
嘱告
嘱咐
嘱寄
嘱扳
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 囑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,属
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煮
囑
䌵
㵭
詝
丶
矚
罜
麈
煑
劯
䰞
吇
告
㘃
㖉
喆
啛
喱
囍
唵
嗗
喳
吣
蜵
鳹
䌀
甌
槷
銴
䤱
𠐂
億
𠏡
劐
艓
嘱咐
叮嘱
遗嘱
嘱托
医嘱
嘱付
至嘱
嘱使
切嘱
遵医嘱
