Bản dịch của từ 嘲哳 trong tiếng Việt

嘲哳

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

嘲哳 (Thán từ)

zhāo zhā
01

Ồn ào

形容声音杂乱细碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Líu ríu

象声词, 形容鸟叫的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(onom.) twitter; châm chọc; chế nhạo

嘲哳是指用讽刺、调侃的方式来表达对某人或某事的不满或轻视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘲哳

zhāo

zhā

嘲
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRÀO】
Các biến thể:
謿
Hình thái radical:
⿰,口,朝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép