Bản dịch của từ 嘲惹 trong tiếng Việt

嘲惹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

嘲惹 (Động từ)

cháo rě
01

Châm chích; châm chọc

逗弄、勾引

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bông phèng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cắn húc

挑拨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘲惹

cháo

嘲
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRÀO】
Các biến thể:
謿
Hình thái radical:
⿰,口,朝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép