Bản dịch của từ 嘳 trong tiếng Việt
嘳
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
嘳 (Thán từ)
【kuì】
01
Thương xót, cảm thấy đau lòng cho người khác
哀怜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thở dài, than thở như khi buồn bã (giống từ 'khóc' nhưng là thở dài)
同“喟”,叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Châm biếm, mỉa mai người khác một cách sắc bén
讥讽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
