Bản dịch của từ 嘴 trong tiếng Việt
嘴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | z | ui | thanh hỏi |
嘴 (Danh từ)
【zuǐ】
01
Miệng; mồm; mõm; mỏ
人或者动物用来吃东西和发出声音的器官
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miệng (vật giống miệng)
(嘴儿) 形状或作用像嘴的东西
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lời nói
说的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đồ ăn
指吃的东西
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
- Các biến thể:
- 㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,觜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觜
嶊
濢
咀
璻
噿
㭰
唭
㗒
咈
㖪
啁
嗶
哒
囉
咷
咑
噎
唀
擀
薎
駱
䌉
熸
頷
醐
鞖
踾
𠆐
儛
𠆑
嘴巴
闭嘴
嘴唇
顶嘴
插嘴
张嘴
嘴硬
住嘴
嘴馋
亲嘴
