Bản dịch của từ 嘴唇皮 trong tiếng Việt

嘴唇皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇzuithanh hỏi

嘴唇皮 (Danh từ)

zuǐ chún pí
01

Môi

即嘴唇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘴唇皮

zuǐ

chún

Các từ liên quan

嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
嘴
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
Các biến thể:
㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
Hình thái radical:
⿰,口,觜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép