Bản dịch của từ 嘴啃地 trong tiếng Việt

嘴啃地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇzuithanh hỏi

嘴啃地 (Động từ)

zuǐ kěn dì
01

Dụi; miệng cắn đất

嘴啃地是指用嘴巴咬或啃地面,通常用来形容一种不寻常或搞笑的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chúi nhủi; chúi lủi; chúi đầu; chúi lúi

脸朝下跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘴啃地

zuǐ

kěn

Các từ liên quan

嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
啃啃哧哧
啃啮
啃嚼
啃声
啃气
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
嘴
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
Các biến thể:
㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
Hình thái radical:
⿰,口,觜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép