Bản dịch của từ 嘴脣 trong tiếng Việt
嘴脣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | z | ui | thanh hỏi |
嘴脣 (Danh từ)
【zuǐ chún】
01
Môi (bộ phận trên mặt bao quanh miệng) — Hán Việt: 'tụy'/'sẩn' ít dùng; tương tự chữ 普通話的「嘴唇」
唇。。儒林外史.第四十二回:「嚼的滓滓渣渣,淌出来,满胡子,满嘴唇,左边一擦,右边一偎,都偎擦两个姑娘的脸巴子上。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘴脣
zuǐ
嘴
chún
脣
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
- Các biến thể:
- 㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,觜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觜
嶊
濢
咀
璻
噿
㭰
唭
㗒
咈
㖪
啁
嗶
哒
囉
咷
咑
噎
唀
擀
薎
駱
䌉
熸
頷
醐
鞖
踾
𠆐
儛
𠆑
嘴巴
闭嘴
嘴唇
顶嘴
插嘴
张嘴
嘴硬
住嘴
嘴馋
亲嘴
