Bản dịch của từ 嘴脸 trong tiếng Việt
嘴脸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | z | ui | thanh hỏi |
嘴脸 (Danh từ)
【zuí liǎn】
01
Diện mạo; mặt mũi; bộ mặt; vẻ mặt (thường mang nghĩa xấu)
面貌;借指人的神情、脸色(含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘴脸
zuǐ
嘴
liǎn
脸
Các từ liên quan
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
- Các biến thể:
- 㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,觜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觜
嶊
濢
咀
璻
噿
㭰
唭
㗒
咈
㖪
啁
嗶
哒
囉
咷
咑
噎
唀
擀
薎
駱
䌉
熸
頷
醐
鞖
踾
𠆐
儛
𠆑
嘴巴
闭嘴
嘴唇
顶嘴
插嘴
张嘴
嘴硬
住嘴
嘴馋
亲嘴
