Bản dịch của từ 嘶啦 trong tiếng Việt

嘶啦

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

嘶啦 (Thán từ)

sī la
01

Từ tượng thanh: âm thanh rít, xèo hoặc xì (ví dụ: vải, giấy, lửa hoặc vật cọ vào nhau phát ra âm khô, rít)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘶啦

la

Các từ liên quan

嘶丑
嘶叫
嘶号
嘶哑
嘶唧
啦呱
啦啦队
嘶
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TÊ】
Các biến thể:
𧬊, 𦠭
Hình thái radical:
⿰,口,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép