Bản dịch của từ 嘶声 trong tiếng Việt
嘶声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
嘶声 (Tính từ)
【sī shēng】
01
Âm thanh khàn, khàn đặc (giọng nói nghe khô ráp, như có cát trong cổ)
2.犹言声音沙哑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu của ngựa (tiếng hí, rít khàn); âm thanh ngựa phát ra
1.马鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘶声
sī
嘶
shēng
声
Các từ liên quan
嘶丑
嘶叫
嘶号
嘶哑
嘶唧
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𧬊, 𦠭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恖
缌
愢
咝
撕
泀
廝
傂
锶
纟
㺇
騦
㖔
命
㖝
吏
嚔
唌
啫
呄
嚾
呧
嚷
咐
敺
㻮
䞵
滕
耦
橥
導
蝺
䅸
靥
𠐃
磌
嘶哑
嘶吼
嘶鸣
嘶叫
嘶喊
声嘶
嘶嘶声
嘶哑声
声嘶力竭
老马嘶风
