Bản dịch của từ 嘶战 trong tiếng Việt
嘶战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
嘶战 (Danh từ)
【sī zhàn】
01
Tiếng rên rỉ, tiếng rít run (của người hoặc thú khi đau đớn, sợ hãi hoặc run rẩy)
嘶叫战栗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘶战
sī
嘶
zhàn
战
Các từ liên quan
嘶丑
嘶叫
嘶号
嘶哑
嘶唧
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𧬊, 𦠭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恖
缌
愢
咝
撕
泀
廝
傂
锶
纟
㺇
騦
㖔
命
㖝
吏
嚔
唌
啫
呄
嚾
呧
嚷
咐
敺
㻮
䞵
滕
耦
橥
導
蝺
䅸
靥
𠐃
磌
嘶哑
嘶吼
嘶鸣
嘶叫
嘶喊
声嘶
嘶嘶声
嘶哑声
声嘶力竭
老马嘶风
