Bản dịch của từ 嘶风 trong tiếng Việt

嘶风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

嘶风 (Động từ)

sī fēng
01

(ngựa) hý trong gió; miêu tả tiếng ngựa hý hùng tráng và oai phong (thường dùng để diễn tả khí thế uy nghiêm)

(马)迎风嘶叫。形容马势雄猛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘶风

fēng

Các từ liên quan

嘶丑
嘶叫
嘶号
嘶哑
嘶唧
风世
风丝
风丝不透
嘶
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TÊ】
Các biến thể:
𧬊, 𦠭
Hình thái radical:
⿰,口,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép