ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嘸
Bảng phân tích âm vị 嘸
Fǔ
Kinh ngạc, sửng sốt (như khi thấy điều bất ngờ khiến các tướng đều 'phủ' miệng ngạc nhiên).
驚愕:諸將皆~然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép